Bạn đang tìm địa chỉ in vải kỹ thuật số giá rẻ và uy tín tại Thành phố Hồ Chí Minh? Hãy liên hệ ngay với chúng tôi:
Công Ty In Vải HCM – 14 năm kinh nghiệm in vải kỹ thuật số tại TP.HCM
Tốp 4 đánh giá của khách hàng về dịch vụ in vải kỹ thuật số của chúng tôi từ Zalo. Các đánh giá này đã được sự đồng ý của khách hàng trước khi chúng tôi đăng tải lên đây.

Chị Thu Anh – Công ty Dệt May Minh Quân cảm thấy hài lòng với dịch vụ in vải của Công Ty In Vải HCM và sẽ tiếp tục đặt in trong thời gian tới.

Anh Lê Hoàng Nam – Công ty may mặc Song Ngọc đánh giá cao màu sắc sau in nhưng góp ý nên rút ngắn quy trình xác nhận đặt in.

Chị Phạm Thùy Dương – Đồng phục Hải Anh cảm thấy thích cách nhân viên tư vấn nhưng góp ý thời gian phản hồi ngoài giờ hành chính.

Anh Minh Tuấn – Thế Giới Đồng Phục khen khâu đóng hàng nhưng góp ý chi phí vận chuyển hơi cao so với mặt bằng chung.
| Tên dịch vụ | In vải kỹ thuật số (Digital fabric printing) |
|---|---|
| Địa chỉ | 26/4A2 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, TP.HCM |
| Đơn giá | 15.000-55.000 VND/mét |
| Khổ in tối đa | 160 cm |
| Khổ vải | 120-160 cm |
| Công nghệ in | Digital Textile Printing |
| Phương pháp in | In phun kỹ thuật số |
| Đối tượng khách hàng | Xưởng may, shop thời trang, thương hiệu thời trang, … |
| Số lượng in | In số lượng ít hoặc in công nghiệp với số lượng lớn |
| Ngành công nghiệp | In ấn dệt may |
| Gia công sau in | Cắt, may, cán, hoàn tất |
| Sản phẩm vải in | Vải cuộn, vải thời trang, vải canvas, túi vải, tranh vải, … |
| Thành phẩm sau in | Sản phẩm thời trang, nội thất, rèm, gối, backdrop, cờ, … |
| Độ bền màu sau in | Chống phai màu, chống bong tróc, giặt máy, sử dụng ngoài trời |
| Thời gian in | 1-5 ngày (hoặc in gấp trong ngày) |
| Giao hàng | Giao hàng toàn quốc hoặc nhận hàng tại xưởng |
| Xuất hóa đơn | Luôn xuất hóa đơn VAT |
| Hotline tư vấn & báo giá | 0938-497-012 |
| Nhà cung cấp | Công Ty In Vải HCM |

In vải kỹ thuật số là phương pháp sử dụng máy in kỹ thuật số và mực chuyên dụng để tạo hình ảnh, hoa văn hoặc thiết kế trực tiếp lên vải hoặc thông qua vật liệu trung gian tùy công nghệ. Phương pháp này cho phép in thiết kế tùy chỉnh, phù hợp từ mẫu thử đến sản xuất số lượng lớn.

In kỹ thuật số cho phép đưa dữ liệu thiết kế trực tiếp từ file vào hệ thống in, giảm nhu cầu làm khuôn hoặc trục in đối với nhiều quy trình. Vì vậy, phương pháp này đặc biệt phù hợp với thiết kế nhiều màu, hình ảnh phức tạp, in mẫu và đơn hàng số lượng nhỏ.
Có. Khách hàng có thể cung cấp file thiết kế, hình ảnh, logo, họa tiết hoặc pattern riêng để in trên loại vải phù hợp. File sẽ được kiểm tra trước khi sản xuất để đảm bảo kích thước, độ phân giải và màu sắc phù hợp.
Có thể nhận in số lượng ít tùy loại vải, công nghệ in và quy cách đơn hàng. Số lượng tối thiểu nên được xác định theo từng loại vật liệu và yêu cầu sản xuất.
Có. Đơn hàng số lượng lớn có thể được sản xuất theo quy trình phù hợp với loại vải, công nghệ in, khổ in và yêu cầu chất lượng.
Có. In kỹ thuật số phù hợp với hình ảnh nhiều màu, chuyển sắc, hình ảnh chụp, họa tiết phức tạp và các thiết kế cá nhân hóa. Chất lượng cuối cùng còn phụ thuộc vào file thiết kế, loại vải, mực và công nghệ in.
Có. Logo có thể được in trên vải nếu file và loại vật liệu phù hợp với công nghệ in được lựa chọn.
Có. Vải cotton có thể được in bằng các công nghệ phù hợp như pigment hoặc reactive tùy yêu cầu về màu sắc, độ bền và quy trình hoàn tất. Không nên chọn công nghệ chỉ dựa trên tên vải mà cần xem thành phần và cấu trúc thực tế của vải.
Polyester thường phù hợp với công nghệ sublimation khi sử dụng mực và quy trình tương ứng. Tùy yêu cầu sản phẩm, các phương pháp khác cũng có thể được cân nhắc.
Có thể. Vải lụa có thể sử dụng các hệ mực và công nghệ phù hợp như acid hoặc reactive tùy loại lụa và yêu cầu thành phẩm. Cần kiểm tra mẫu vải trước khi sản xuất để lựa chọn quy trình phù hợp.
Có thể. Linen có thể sử dụng một số công nghệ in như pigment hoặc reactive tùy thành phần, cấu trúc và yêu cầu về độ bền màu.
Có thể, tùy thành phần canvas và mục đích sử dụng. Công nghệ pigment thường được cân nhắc cho một số loại canvas, nhưng cần kiểm tra vật liệu thực tế trước khi sản xuất.
Có thể. Satin polyester thường có thể sử dụng sublimation; satin silk cần lựa chọn công nghệ phù hợp với thành phần sợi.
Có thể. Công nghệ phù hợp phụ thuộc vào thành phần vải, tỷ lệ cotton/polyester, độ co giãn và mục đích sử dụng.
Có thể, nhưng công nghệ cần được lựa chọn dựa trên tỷ lệ và loại sợi trong vải. Vải pha có thể cho kết quả màu khác với vải 100% cùng loại.
Độ bền màu phụ thuộc vào loại vải, hệ mực, công nghệ in, quy trình xử lý sau in và điều kiện sử dụng. Không nên đánh giá độ bền chỉ dựa trên phương pháp “in kỹ thuật số”.
Mức độ phai màu phụ thuộc vào công nghệ, loại mực, loại vải và quy trình hoàn tất. Việc sử dụng và giặt đúng hướng dẫn cũng ảnh hưởng đáng kể đến tuổi thọ màu.
Không thể đảm bảo tuyệt đối màu trên màn hình giống 100% màu thực tế vì màn hình và máy in sử dụng các hệ thống hiển thị/tái tạo màu khác nhau. Với đơn hàng yêu cầu màu chính xác, nên thực hiện test màu trước sản xuất.
Có. In kỹ thuật số phù hợp với gradient, chuyển sắc và hình ảnh có nhiều cấp độ màu.
Có, nếu file nguồn đủ chất lượng và phù hợp với kích thước in. Chất lượng thành phẩm còn phụ thuộc vào loại vải và công nghệ in.
Có thể xảy ra nếu vật liệu, mực, thông số máy hoặc quy trình xử lý không phù hợp. Vì vậy cần kiểm tra vật liệu và thiết lập thông số trước sản xuất.
Có thể sử dụng các định dạng phổ biến như AI, PDF, PSD, TIFF, JPG hoặc PNG tùy yêu cầu. Định dạng phù hợp nhất phụ thuộc vào loại thiết kế và quy trình xử lý file.
Độ phân giải phù hợp phụ thuộc vào kích thước in và khoảng cách quan sát. Với các thiết kế cần chi tiết cao, nên cung cấp file có độ phân giải đủ lớn để tránh hiện tượng vỡ hình khi phóng to.
Có thể nếu ảnh có chất lượng phù hợp với kích thước cần in. Nếu ảnh có độ phân giải thấp, nên xử lý hoặc cung cấp file gốc có chất lượng cao hơn.
Có thể nhận PNG trong trường hợp phù hợp. Cần kiểm tra kích thước, độ phân giải và yêu cầu nền trong suốt trước khi sản xuất.
Có thể hỗ trợ thiết kế hoặc xử lý pattern tùy phạm vi dịch vụ. Cần xác định kích thước repeat, hướng vải và yêu cầu bố cục trước khi triển khai.
Có. File nên được kiểm tra trước khi sản xuất để phát hiện các vấn đề về kích thước, độ phân giải, màu sắc, repeat và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến thành phẩm.
Có thể cung cấp dịch vụ xử lý/chỉnh sửa file tùy phạm vi công việc. Những thay đổi lớn về thiết kế có thể được tính thành chi phí riêng.
Có thể in khổ lớn tùy thiết bị, loại vải và công nghệ. Khổ in tối đa cần được xác định theo máy và vật liệu thực tế.

Có nếu thiết bị và vật liệu đáp ứng khổ yêu cầu. Cần kiểm tra khổ in thực tế trước khi xác nhận đơn hàng.
Có thể tùy loại vải và công nghệ. Mỗi dịch vụ có thể có mức số lượng tối thiểu khác nhau.
Số lượng tối thiểu phụ thuộc vào loại vải, công nghệ, khổ in và quy trình sản xuất. Vì vậy nên xác định cụ thể theo từng đơn hàng thay vì áp dụng một mức MOQ cho mọi sản phẩm.
Có thể tùy loại vải và công nghệ. Đơn hàng mẫu thường được xử lý theo quy trình riêng để kiểm tra màu sắc và chất lượng trước khi sản xuất số lượng lớn.
Có thể trong một số trường hợp. Khả năng ghép nhiều thiết kế phụ thuộc vào quy cách sản xuất, loại vải và yêu cầu xử lý file.
Quy trình thông thường gồm tiếp nhận yêu cầu, xác định loại vải và công nghệ, kiểm tra file, báo giá, test mẫu nếu cần, xác nhận đơn hàng, sản xuất, kiểm tra chất lượng và giao hàng.
Nên cung cấp loại vải hoặc mục đích sử dụng, số lượng mét, khổ vải, thiết kế/file, yêu cầu màu sắc, công nghệ nếu đã biết và thời gian cần hàng.
Nếu loại vải chưa được xác định hoặc vật liệu có yêu cầu đặc biệt, gửi mẫu vải giúp đơn vị in đánh giá khả năng in và lựa chọn công nghệ phù hợp.
Nên thực hiện khi màu sắc, chất liệu hoặc yêu cầu thành phẩm có tính quan trọng cao. Mẫu giúp kiểm tra màu, độ chi tiết và khả năng tương thích giữa thiết kế với vật liệu.
Có thể tùy thời điểm sản xuất. Nếu đơn hàng chưa được đưa vào sản xuất, việc thay đổi thường dễ xử lý hơn; sau khi sản xuất bắt đầu có thể phát sinh chi phí hoặc ảnh hưởng tiến độ.
Thời gian phụ thuộc vào loại vải, số lượng, công nghệ, tình trạng máy, quy trình hoàn tất và yêu cầu giao hàng. Thời gian cụ thể cần được xác nhận theo từng đơn hàng.
Tùy phạm vi phục vụ của đơn vị. Cần công bố rõ các khu vực giao hàng và phương thức vận chuyển.
Có thể tùy khu vực và phương thức vận chuyển được lựa chọn.
Đơn hàng cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn chất lượng đã thống nhất. Nếu phát sinh lỗi thuộc phạm vi trách nhiệm của đơn vị sản xuất, phương án xử lý cần được xác định theo chính sách của đơn vị.
Nên thực hiện kiểm tra chất lượng trước khi đóng gói và giao hàng, bao gồm các tiêu chí phù hợp với từng loại sản phẩm.
Có thể trao đổi về yêu cầu màu và phương pháp kiểm soát màu. Với yêu cầu cao về màu sắc, nên thực hiện test mẫu hoặc quy trình duyệt màu trước sản xuất.
In vải kỹ thuật số giá rẻ dao động từ 15.000 VND - 55.000 VND tùy thuộc vào công nghệ in, chất liệu vải và số lượng đơn hàng.
⚡ Cần báo giá in vải kts gấp?
👉 Gửi yêu cầu in vải qua Zalo 0938-497-012 để nhận báo giá trong vòng 3 phút!

| Yếu tố | Các giá trị có thể có | Ảnh hưởng giá |
|---|---|---|
| Loại vải | Cotton, polyester, silk, … | Cao |
| Thành phần vải | 100% / blend | Cao |
| Công nghệ in | Sublimation, pigment, reactive, … | Cao |
| Số lượng | Mét / cuộn / đơn hàng | Cao |
| Khổ in | Khổ nhỏ / khổ lớn | Trung bình-cao |
| Số mặt in | 1 mặt / 2 mặt | Cao |
| Mật độ màu | Ít màu / nhiều màu | Tùy công nghệ |
| In mẫu | Có / không | Có thể phát sinh phí |
| Xử lý sau in | Có / không | Cao |
| Gia công | Cắt, may, hoàn thiện | Cao |
| Thời gian giao | Tiêu chuẩn / gấp | Có thể phát sinh |
| Yêu cầu màu | Tiêu chuẩn / màu đặc biệt | Tùy yêu cầu |
Giá in phụ thuộc vào loại vải, thành phần, công nghệ in, khổ in, số lượng, yêu cầu màu sắc và các công đoạn hoàn tất. Vì vậy cần có thông tin đơn hàng cụ thể để báo giá chính xác.
Tùy loại dịch vụ. In vải dạng cuộn thường có thể tính theo mét hoặc quy cách sản xuất; các sản phẩm đã cắt may hoặc gia công có thể được tính theo sản phẩm.
Thông thường chi phí đơn vị có thể thay đổi theo số lượng và quy mô đơn hàng, nhưng mức giá cụ thể phụ thuộc vào từng loại vải, công nghệ và yêu cầu sản xuất.
Giá có thể khác do khổ in, số lượng, mật độ màu, công nghệ, yêu cầu xử lý sau in, gia công và các tiêu chuẩn chất lượng khác nhau.
Đơn hàng nhỏ có thể có đơn giá cao hơn đơn hàng lớn do chi phí thiết lập, xử lý file, vận hành máy và hoàn tất được phân bổ trên số lượng ít hơn. Mức giá thực tế phụ thuộc từng đơn hàng.
Có thể báo giá theo mét đối với các dịch vụ phù hợp. Để báo giá chính xác cần xác định loại vải, khổ in, công nghệ và số lượng.
| Loại vải | Thành phần | Công nghệ in phù hợp | Ứng dụng | Độ phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| Vải cotton | Cotton | In pigment, reactive | Thời trang, áo, túi | Cao |
| Vải polyester | Polyester | In chuyển nhiệt, sublimation | Thời trang, thể thao | Cao |
| Vải canvas | Cotton, Polyester | Pigment, UV tùy vật liệu | Tranh, túi, decor | Cao |
| Vải lụa | Silk | Reactive, acid tùy loại | Khăn, thời trang cao cấp | Cao |
| Vải linen | Linen | Pigment, reactive tùy xử lý | Thời trang, nội thất | Trung bình-cao |
| Vải voan | Polyester | Sublimation | Váy, thời trang | Cao |
| Vải satin | Polyester, Silk | Sublimation, reactive | Thời trang | Cao |
| Vải thun | Polyester, Cotton blend | Sublimation, pigment, DTG tùy cấu trúc | Áo, đồng phục | Tùy thành phần |

| Khổ in tối đa | 160 cm |
|---|---|
| Khổ vải | 140-160 cm |
| Chiều dài tối thiểu | 5 mét |
| Chiều dài tối đa | Theo đơn hàng |
| In 1 mặt | Có |
| In tràn biên | Có |
| In lặp pattern | Có |
| In theo file thiết kế riêng | Có |
| In mẫu | Có |
| Số lượng tối thiểu | 5 mét |
| In đơn chiếc | Có |
| In số lượng lớn | Có |
| Độ phân giải file | 150-300 DPI |
| Định dạng file | AI, PSD, PDF, TIFF, JPG, PNG |
| Hệ màu | CMYK / RGB tùy quy trình |
| Gia công sau in | Cắt, may, cán, hoàn tất |

| Công nghệ | Chất liệu phù hợp | Đặc điểm | Ưu điểm | Hạn chế | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| Sublimation | Polyester | Mực thăng hoa vào sợi | Màu sắc tốt, bền, phù hợp vải polyester | Không phù hợp cotton nguyên chất | Thể thao, thời trang |
| Pigment | Cotton, linen và một số vải khác | Mực nằm/chủ yếu liên kết trên bề mặt sợi | Linh hoạt, phù hợp đơn hàng nhỏ | Cần xử lý vải và kiểm soát màu | Thời trang, decor |
| Reactive | Cotton, viscose, linen, silk tùy hệ thống | Thuốc nhuộm phản ứng với sợi | Màu đẹp, độ bền giặt tốt | Quy trình xử lý sau in phức tạp hơn | Thời trang cao cấp |
| Acid | Silk, wool, nylon | Thuốc nhuộm acid | Màu sắc tốt trên protein/polyamide | Phạm vi vật liệu hạn chế | Lụa, khăn |
| Direct-to-fabric | Tùy công nghệ/mực | In trực tiếp lên vải | Không cần giấy chuyển đối với một số quy trình | Phụ thuộc máy và loại mực | Textile printing |

Các trường hợp sử dụng (Use Case):
| Nhu cầu | Dịch vụ liên quan | Loại vải thường gặp |
|---|---|---|
| In vải may áo | In vải KTS | Cotton, polyester |
| In vải thời trang | In vải KTS | Lụa, satin, cotton |
| In vải thể thao | In chuyển nhiệt | Polyester |
| In vải theo yêu cầu | Digital textile printing | Nhiều loại |
| In vải số lượng ít | Digital textile printing | Tùy chất liệu |
| In vải khổ lớn | In vải KTS khổ lớn | Polyester, canvas, … |
| In vải họa tiết | In pattern | Cotton, polyester, silk, … |
| In vải làm rèm | In vải nội thất | Polyester, canvas, … |
| In vải làm khăn | In kỹ thuật số | Silk, polyester, … |
| In vải decor | In vải trang trí | Canvas, linen, polyester, … |

Hashtags: #invaikythuatso · #inkythuatsolenvai · #digitaltextileprinting
Copyright © 2026 Công Ty In Vải HCM